VND Converter

Extension này còn được bạn bè biết đến với cái tên đã từng rất ngầu đối với mình là “Em ơi đổi tiền” 😆

Nó tồn tại chỉ với một mục đích duy nhất là đổi ngoại tệ sang tiền Việt một cách nhanh nhất có thể, ngay khi bạn nhìn thấy ngoại tệ đó trên một trang web bất kỳ.

Có 2 cách để sử dụng extension này:

#1 – Quét chọn ngoại tệ trực tiếp từ trình duyệt.

vnd-converter-demo-01

Đây là tính năng chủ chốt của extension này. Khi bạn quét chọn mỗi chuỗi nội dung, ứng dụng sẽ lọc các chữ số và tìm các đơn vị tiền tệ có trong đó, từ đó đưa ra giá trị chuyển đổi.

Nếu bạn đã tải extension, bạn có thể thử quét với một số mẫu dưới đây.

$80,134 donated to charity so far.
価格: ¥ 11,980 通常配送無料 詳細

#2 – Gõ ngoại tệ vào khung nhập liệu của tiện ích.

vnd-converter-demo-02

Ở cách thứ 2, dữ liệu nhập đúng là bao gồm phần sốphần đơn vị tiền tệ. Bạn có thể gõ tên loại tiền theo tiếng Việt (đô la, đô la Sing, đô la HK, bath Thái, bảng Anh,…) không phân biệt hoa thường, hoặc tên viết tắt/biểu tượng của loại tiền tệ đó (SGD, EUR, KRW, JPY,…)

Danh sách các loại đơn vị tiền tệ được hỗ trợ

# Đơn vị tiền tệ Từ khóa Trang mặc định
1 Đô la Úc “aud”, “australiandollar”, “dolauc”, “tienuc”
2 Đô la Canada “cda”, “canadiandollar”, “dolacanada”, “cad”, “tiencanada”
3 Swiss France “chf”, “swiss”, “franc”, “thuysi”
4 Danish Krone “dkk”, “danish”, “krone”, “danmach”
5 Euro “eur”, “€”, “euro”
6 Bảng Anh “gbp”, “£”, “pound”, “anh”, “bang”, “british”
7 Đô la HongKong “hkd”, “hongkongdollar”, “dolahongkong”, “dolahk”, “hongkong”
8 Rupee Ấn Độ “inr”, “indianrupee”, “rupee”, “ando”
9 Yên Nhật “yen”, “jpy”, “¥”, “円”, “japaneseyen”, “nhat” “amazon.co.jp”, “.jp”, “ikea.com/jp/en/”
10 Won Hàn Quốc “won”, “krw”, “₩”, “southkorean”, “han” “.kr”
11 Ringgit Malaysia “myr”, “ringgit”, “malai”, “malay”
12 Kroner Na Uy “nok”, “kroner”, “nauy”, “norwegian”
13 Rub Nga “rub”, “nga”
14 Krona Thụy Điển “sek”, “krona”, “thuydien”, “swedish”
15 Đô la Sing “sgd”, “dolasing”, “singapo”, “sing”
16 Baht Thái “thb”, “฿”, “bath”, “baht”, “thai”
17 Đô la Mỹ “$”, “usd”, “usdollar”, “dola”, “hoaki”, “hoaky”, “my”
18 Nhân dân tệ “cny”, “ndt”, “nhandante”, “te”, “tq”, “trung” “taobao.com”, “1688.com”, “.cn”